베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dứt khoát" (2)
dứt khoát

영어
부사daring
đánh bóng một cách dứt khoát
Swing the golf club with all your might
dứt khoát

영어
부사flatly, decisively
Cô ấy dứt khoát từ chối.
She firmly refuses.
관련 단어 "dứt khoát" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dứt khoát" (2)
đánh bóng một cách dứt khoát
Swing the golf club with all your might
Cô ấy dứt khoát từ chối.
She firmly refuses.
